TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thùng tiếng Ý là gì?

"thùng" trong tiếng Ý là cassa (danh từ), contenitore (danh từ), serbatoio (danh từ).

la cassa Danh từ · giống cái

/ˈkas.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng, hòm.

Xem đầy đủ từ "cassa": giống, số nhiều, cách chia →

il contenitore Danh từ · giống đực

/kon.te.niˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng.

Xem đầy đủ từ "contenitore": giống, số nhiều, cách chia →

il serbatoio Danh từ · giống đực

/ser.baˈto.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng.

Xem đầy đủ từ "serbatoio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thùng tiếng Ý là gì?

"thùng" trong tiếng Ý là la cassa (danh từ), il contenitore (danh từ), il serbatoio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.