Thương tiếng Ý là gì?
"thương" trong tiếng Ý là lancia (danh từ), asta (danh từ), guarire (động từ).
la lancia Danh từ · giống cái
/ˈlan.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương, giáo.
l'asta Danh từ · giống cái
/ˈas.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương, giáo.
guarire Động từ
/ɡwaˈri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương, chữa thương, chữa lành.
- Le parole feriscono più facilmente di quanto non guariscano. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
- Non si può guarire un cuore infranto. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
il quoziente Danh từ · giống đực
/kwotˈt͡sjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương số, thương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương tiếng Ý là gì?
"thương" trong tiếng Ý là la lancia (danh từ), l'asta (danh từ), guarire (động từ).