Thắng tiếng Ý là gì?
"thắng" trong tiếng Ý là vincere (động từ), guadagnare (động từ), freno (danh từ).
vincere Động từ
/ˈvin.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Possiamo vincere. Chúng ta có thể thắng.
- Riusciamo a vincere. Chúng ta có thể thắng.
guadagnare Động từ
/ɡwa.daɲˈɲa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
il freno Danh từ · giống đực
/ˈfre.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phanh, thắng.
frenare Động từ
/freˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.
la vincita Danh từ · giống cái
/ˈvin.t͡ʃi.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, thắng lợi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắng tiếng Ý là gì?
"thắng" trong tiếng Ý là vincere (động từ), guadagnare (động từ), il freno (danh từ).