Thằng ngu tiếng Ý là gì?
"thằng ngu" trong tiếng Ý là stupido (danh từ), idiota (danh từ), scemo (danh từ).
lo stupido Danh từ · giống đực
/ˈstu.pi.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thằng ngu, kẻ ngốc.
l'idiota Danh từ · cả hai giống
/iˈdjɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thằng ngốc, thằng ngu.
- Dovreste stare lontane da culti del genere prima di diventare idioti. Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một thằng ngu.
- Dovreste stare lontani da culti del genere prima di diventare idioti. Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một thằng ngu.
lo scemo Danh từ · giống đực
/ˈʃe.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thằng ngu, kẻ ngốc.
lo sciocco Danh từ · giống đực
/ˈʃɔk.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thằng ngu, kẻ ngốc.
il buffone Danh từ · giống đực
/bufˈfo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thằng ngu, kẻ ngốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thằng ngu tiếng Ý là gì?
"thằng ngu" trong tiếng Ý là lo stupido (danh từ), l'idiota (danh từ), lo scemo (danh từ).