TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thay đổi tiếng Ý là gì?

"thay đổi" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), cambiamento (danh từ), mutare (động từ).

cambiare Động từ

/kamˈbja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, đổi.

  • Non credo che una persona possa cambiare all'improvviso. Tôi không tin một người có thể đột nhiên thay đổi.
  • Cosa le ha fatto cambiare idea? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "cambiare": giống, số nhiều, cách chia →

il cambiamento Danh từ · giống đực

/kam.bjaˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay đổi.

  • Dobbiamo effettuare alcuni cambiamenti al progetto. Chúng ta cần thay đổi vài thứ trong dự án.
  • Mi faccia sapere se devo effettuare dei cambiamenti. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi

Xem đầy đủ từ "cambiamento": giống, số nhiều, cách chia →

mutare Động từ

/muˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, đổi.

Xem đầy đủ từ "mutare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi tiếng Ý là gì?

"thay đổi" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), il cambiamento (danh từ), mutare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.