Tiếng tiếng Ý là gì?
"tiếng" trong tiếng Ý là ora (danh từ), lingua (danh từ), suono (danh từ).
l'ora Danh từ · giống cái
/ˈo.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ, tiếng.
la lingua Danh từ · giống cái
/ˈlin.ɡwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.
- Il vietnamita non è una lingua molto facile. Tiếng Việt không phải là một ngôn ngữ rất dễ.
- Lo spagnolo è la sua lingua materna. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
il suono Danh từ · giống đực
/ˈswɔ.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh, tiếng.
- Il suono del violino è molto dolce. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái.
l'accento Danh từ · giống đực
/atˈt͡ʃɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng tiếng Ý là gì?
"tiếng" trong tiếng Ý là l'ora (danh từ), la lingua (danh từ), il suono (danh từ).