Trống tiếng Ý là gì?
"trống" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), vergine (tính từ), maschio (tính từ).
vuoto Tính từ
/ˈvwɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
- La biblioteca era vuota. Thư viện trống không.
- Senza te, la mia vita sarebbe stata completamente vuota. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.
vergine Tính từ
/ˈver.d͡ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, trắng, để trống, để trắng.
maschio Tính từ
/ˈmas.kjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, trống, đực.
maschile Tính từ
/masˈki.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, trống, đực.
il tamburo Danh từ · giống đực
/tamˈbu.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống.
vacante Tính từ
/vaˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trống tiếng Ý là gì?
"trống" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), vergine (tính từ), maschio (tính từ).