Trừ tiếng Ý là gì?
"trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), sottrarre (động từ).
salvo Giới từ
/ˈsal.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
tranne Giới từ
/ˈtran.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
- "Cosa ci vuoi sulla pizza?" "Qualunque cosa tranne le acciughe." "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng."
- "Cosa ci vuoi sulla pizza?" "Qualsiasi cosa tranne le acciughe." "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng."
sottrarre Động từ
/sotˈtrar.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ.
eccetto Giới từ
/etˈt͡ʃɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
- Eccetto una persona, sono tutti andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
- Eccetto una persona, tutti sono andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trừ tiếng Ý là gì?
"trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), sottrarre (động từ).