Vết tiếng Ý là gì?
"vết" trong tiếng Ý là impronta (danh từ), traccia (danh từ), macchia (danh từ).
l'impronta Danh từ · giống cái
/imˈpron.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết (impronta digitale — dấu vân tay)
la traccia Danh từ · giống cái
/ˈtrat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết.
- È scomparso senza lasciare tracce. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
la macchia Danh từ · giống cái
/ˈmak.kja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết, tật.
la chiazza Danh từ · giống cái
/ˈkjat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tật, vết.
la patacca Danh từ · giống cái
/paˈtak.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tật, vết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vết tiếng Ý là gì?
"vết" trong tiếng Ý là l'impronta (danh từ), la traccia (danh từ), la macchia (danh từ).