TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vết tiếng Ý là gì?

"vết" trong tiếng Ý là impronta (danh từ), traccia (danh từ), macchia (danh từ).

l'impronta Danh từ · giống cái

/imˈpron.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết (impronta digitale — dấu vân tay)

Xem đầy đủ từ "impronta": giống, số nhiều, cách chia →

la traccia Danh từ · giống cái

/ˈtrat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết.

  • È scomparso senza lasciare tracce. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết

Xem đầy đủ từ "traccia": giống, số nhiều, cách chia →

la macchia Danh từ · giống cái

/ˈmak.kja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết, tật.

Xem đầy đủ từ "macchia": giống, số nhiều, cách chia →

la chiazza Danh từ · giống cái

/ˈkjat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tật, vết.

Xem đầy đủ từ "chiazza": giống, số nhiều, cách chia →

la patacca Danh từ · giống cái

/paˈtak.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tật, vết.

Xem đầy đủ từ "patacca": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết tiếng Ý là gì?

"vết" trong tiếng Ý là l'impronta (danh từ), la traccia (danh từ), la macchia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.