TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xúc phạm tiếng Ý là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Ý là offesa (danh từ), offendere (động từ), insultare (động từ).

l'offesa Danh từ · giống cái

/ofˈfe.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời xúc phạm.

  • Ero offesa. Tôi đã bị xúc phạm
  • Io ero offesa. Tôi đã bị xúc phạm

Xem đầy đủ từ "offesa": giống, số nhiều, cách chia →

offendere Động từ

/ofˈfɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm.

  • Ero offeso. Tôi đã bị xúc phạm
  • Io ero offeso. Tôi đã bị xúc phạm

Xem đầy đủ từ "offendere": giống, số nhiều, cách chia →

insultare Động từ

/in.sulˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhục, xúc phạm.

  • Non le voglio insultare. Tôi không muốn xúc phạm họ.
  • Non li voglio insultare. Tôi không muốn xúc phạm họ.

Xem đầy đủ từ "insultare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúc phạm tiếng Ý là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Ý là l'offesa (danh từ), offendere (động từ), insultare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.