TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

voltacasacca

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il voltacasacca · số nhiều: i voltacasacche

voltacasacca nghĩa là trở mặt.

Nghĩa của voltacasacca

Danh từ · giống đực

  1. Trở mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voltacasacca

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volte-face, about turn, about-face

Câu hỏi thường gặp

voltacasacca nghĩa là gì?

voltacasacca (danh từ) nghĩa là trở mặt.

voltacasacca là giống đực hay giống cái?

voltacasacca là danh từ giống đực: il voltacasacca, số nhiều i voltacasacche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.