voltafaccia
danh từ giống đực
/ˌvɔl.taˈfat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il voltafaccia
voltafaccia nghĩa là trở mặt.
Nghĩa của voltafaccia
Danh từ · giống đực
- Trở mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voltafaccia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volte-face, about turn, about-face
Câu hỏi thường gặp
voltafaccia nghĩa là gì?
voltafaccia (danh từ) nghĩa là trở mặt.
voltafaccia là giống đực hay giống cái?
voltafaccia là danh từ giống đực: il voltafaccia.