TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

voltafaccia

danh từ giống đực
/ˌvɔl.taˈfat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il voltafaccia

voltafaccia nghĩa là trở mặt.

Nghĩa của voltafaccia

Danh từ · giống đực

  1. Trở mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voltafaccia

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volte-face, about turn, about-face

Câu hỏi thường gặp

voltafaccia nghĩa là gì?

voltafaccia (danh từ) nghĩa là trở mặt.

voltafaccia là giống đực hay giống cái?

voltafaccia là danh từ giống đực: il voltafaccia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.