TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiavica

danh từ giống cái
/ˈkja.vi.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la chiavica · số nhiều: le chiaviche

chiavica nghĩa là cống.

Nghĩa của chiavica

Danh từ · giống cái

  1. Cống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiavica

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewer; sluice gate; pigsty, pigpen, a filthy and untidy place; ugly person

Câu hỏi thường gặp

chiavica nghĩa là gì?

chiavica (danh từ) nghĩa là cống.

chiavica là giống đực hay giống cái?

chiavica là danh từ giống cái: la chiavica, số nhiều le chiaviche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.