chiavica
danh từ giống cái
/ˈkja.vi.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la chiavica · số nhiều: le chiaviche
chiavica nghĩa là cống.
Nghĩa của chiavica
Danh từ · giống cái
- Cống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiavica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewer; sluice gate; pigsty, pigpen, a filthy and untidy place; ugly person
Câu hỏi thường gặp
chiavica nghĩa là gì?
chiavica (danh từ) nghĩa là cống.
chiavica là giống đực hay giống cái?
chiavica là danh từ giống cái: la chiavica, số nhiều le chiaviche.