passaggio
đi với mạo từ: il passaggio · số nhiều: i passaggi
passaggio nghĩa là lối đi, sự đi qua, sự chuyển tiếp.
Nghĩa của passaggio
Danh từ · giống đực
- Lối đi, sự đi qua. (biên soạn)
- Sự chuyển tiếp. (biên soạn)
- (dare un passaggio) cho đi nhờ xe. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passaggio
Đồng nghĩa
Họ từ của passaggio
Cụm từ, thành ngữ với passaggio
- passaggio a livello — Đường ngang, giao cắt đường sắt.
- passaggio ferroviario — Đường ngang, giao cắt đường sắt.
Câu ví dụ với passaggio
- Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passage, passing, gap; transfer, transition; route; traffic; pass; aisle; transit; phase, stage, period, level, degree, step
Câu hỏi thường gặp
passaggio nghĩa là gì?
passaggio (danh từ) nghĩa là lối đi, sự đi qua, sự chuyển tiếp.
passaggio là giống đực hay giống cái?
passaggio là danh từ giống đực: il passaggio, số nhiều i passaggi.