TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

passaggio

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pasˈsad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il passaggio · số nhiều: i passaggi

passaggio nghĩa là lối đi, sự đi qua, sự chuyển tiếp.

Nghĩa của passaggio

Danh từ · giống đực

  1. Lối đi, sự đi qua. (biên soạn)
  2. Sự chuyển tiếp. (biên soạn)
  3. (dare un passaggio) cho đi nhờ xe. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passaggio

Đồng nghĩa

Họ từ của passaggio

Cụm từ, thành ngữ với passaggio

Câu ví dụ với passaggio

  • Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passage, passing, gap; transfer, transition; route; traffic; pass; aisle; transit; phase, stage, period, level, degree, step

Câu hỏi thường gặp

passaggio nghĩa là gì?

passaggio (danh từ) nghĩa là lối đi, sự đi qua, sự chuyển tiếp.

passaggio là giống đực hay giống cái?

passaggio là danh từ giống đực: il passaggio, số nhiều i passaggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.