Đó tiếng Ý là gì?
"đó" trong tiếng Ý là quello (hạn định từ), lì (phó từ), là (phó từ).
quello Hạn định từ
/ˈkwel.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.
- Non è tutto oro quello che luccica. Mớ kim loại đó không phải vàng.
- Quella cosa può essere fatta in un giorno. Điều đó có thể làm trong một ngày.
lì Phó từ
/ˈli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đằng kia, đó.
- Sono andato lì per parlare con lui. Tôi đã đến đó để nói chuyện với anh ấy.
- Dove hai preso quella cosa lì? Con lấy thứ đó ở đâu vậy?
là Phó từ
/ˈla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đằng kia, đó.
- Cosa c'è là da fare? Có việc gì ở đó để làm?
- Mi ha consigliato di andare là. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó.
ciò Đại từ
/ˈt͡ʃɔ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều đó, cái đó (ciò che — điều mà)
- È tutto ciò che mi serve. Đó là tất cả những gì mà tôi cần.
- Probabilmente era ciò che influenzò la loro decisione. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Ý là gì?
"đó" trong tiếng Ý là quello (hạn định từ), lì (phó từ), là (phó từ).