Đuổi tiếng Ý là gì?
"đuổi" trong tiếng Ý là cacciare (động từ), inseguire (động từ), dimettere (động từ).
cacciare Động từ
/katˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
inseguire Động từ
/in.seˈɡwi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
- Il gatto ha inseguito il topo. Con mèo đuổi con chuột.
dimettere Động từ
/diˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
rincorrere Động từ
/rinˈkor.re.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đuổi tiếng Ý là gì?
"đuổi" trong tiếng Ý là cacciare (động từ), inseguire (động từ), dimettere (động từ).