TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Buồn tiếng Ý là gì?

"buồn" trong tiếng Ý là triste (tính từ), tristezza (danh từ).

triste Tính từ

/ˈtris.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.

  • È una storia così triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy
  • Cosa gli è successo? Sembra triste. Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn.

Xem đầy đủ từ "triste": giống, số nhiều, cách chia →

la tristezza Danh từ · giống cái

/trisˈtet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn, sự buồn rầu.

  • Anche in mezzo a una folla, provo un profondo senso di solitudine e tristezza. Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.

Xem đầy đủ từ "tristezza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn tiếng Ý là gì?

"buồn" trong tiếng Ý là triste (tính từ), la tristezza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.