Buồn tiếng Ý là gì?
"buồn" trong tiếng Ý là triste (tính từ), tristezza (danh từ).
triste Tính từ
/ˈtris.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- È una storia così triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy
- Cosa gli è successo? Sembra triste. Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn.
la tristezza Danh từ · giống cái
/trisˈtet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, sự buồn rầu.
- Anche in mezzo a una folla, provo un profondo senso di solitudine e tristezza. Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tiếng Ý là gì?
"buồn" trong tiếng Ý là triste (tính từ), la tristezza (danh từ).