TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chảo tiếng Ý là gì?

"chảo" trong tiếng Ý là padella (danh từ), tegame (danh từ), parabola (danh từ).

la padella Danh từ · giống cái

/paˈdɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảo, xanh.

Xem đầy đủ từ "padella": giống, số nhiều, cách chia →

il tegame Danh từ · giống đực

/teˈɡa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảo.

Xem đầy đủ từ "tegame": giống, số nhiều, cách chia →

la parabola Danh từ · giống cái

/paˈra.bo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảo, chảo vệ tinh.

Xem đầy đủ từ "parabola": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảo tiếng Ý là gì?

"chảo" trong tiếng Ý là la padella (danh từ), il tegame (danh từ), la parabola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.