Dây tiếng Ý là gì?
"dây" trong tiếng Ý là corda (danh từ), cavo (danh từ), filo (danh từ).
la corda Danh từ · giống cái
/ˈkɔr.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
- Prestami qualcosa per tagliare questa corda. Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
il cavo Danh từ · giống đực
/ˈka.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
il filo Danh từ · giống đực
/ˈfi.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, dây thép.
il filo metallico Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, dây thép.
Xem đầy đủ từ "filo metallico": giống, số nhiều, cách chia →
la fune Danh từ · giống cái
/ˈfu.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
il rudente Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây tiếng Ý là gì?
"dây" trong tiếng Ý là la corda (danh từ), il cavo (danh từ), il filo (danh từ).