Dấu tiếng Ý là gì?
"dấu" trong tiếng Ý là segno (danh từ), traccia (danh từ), impronta (danh từ).
il segno Danh từ · giống đực
/ˈseɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, tín hiệu.
- Dopo solo 36 mesi, Koko riusciva ad usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu.
- Dopo solo 36 mesi, Koko poteva usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu.
la traccia Danh từ · giống cái
/ˈtrat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết.
- È scomparso senza lasciare tracce. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
l'impronta Danh từ · giống cái
/imˈpron.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết (impronta digitale — dấu vân tay)
l'accento Danh từ · giống đực
/atˈt͡ʃɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu.
l'indizio Danh từ · giống đực
/inˈdit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, tín hiệu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu tiếng Ý là gì?
"dấu" trong tiếng Ý là il segno (danh từ), la traccia (danh từ), l'impronta (danh từ).