TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kiểm tra tiếng Ý là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Ý là controllare (động từ), esaminare (động từ), verificare (động từ).

controllare Động từ

/kon.trolˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, khám.

Xem đầy đủ từ "controllare": giống, số nhiều, cách chia →

esaminare Động từ

/e.za.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, khám.

Xem đầy đủ từ "esaminare": giống, số nhiều, cách chia →

verificare Động từ

/ve.ri.fiˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra, xác minh.

Xem đầy đủ từ "verificare": giống, số nhiều, cách chia →

ispezionare Động từ

/is.pet.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "ispezionare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra tiếng Ý là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Ý là controllare (động từ), esaminare (động từ), verificare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.