TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lên tiếng Ý là gì?

"lên" trong tiếng Ý là su (phó từ), salire (động từ), sorgere (động từ).

su Phó từ

/ˈsu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, ở trên.

Xem đầy đủ từ "su": giống, số nhiều, cách chia →

salire Động từ

/saˈli.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên.

  • I prezzi salgono. Giá cả tăng lên.
  • Salii sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu.

Xem đầy đủ từ "salire": giống, số nhiều, cách chia →

sorgere Động từ

/ˈsor.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.

  • Il sole sta sorgendo. Mặt trời đang lên.

Xem đầy đủ từ "sorgere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lên tiếng Ý là gì?

"lên" trong tiếng Ý là su (phó từ), salire (động từ), sorgere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.