Nhảy tiếng Ý là gì?
"nhảy" trong tiếng Ý là saltare (động từ), ballare (động từ), scattare (động từ).
saltare Động từ
/salˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy.
- È saltato in acqua. Anh ấy nhảy xuống nước.
ballare Động từ
/balˈla.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
- Amo ballare sulle mie canzoni preferite, lasciando che sia il ritmo a prendere il sopravvento. Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.
- Tom odia ballare. Tom ghét nhảy.
scattare Động từ
/skatˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật, nhảy (công tắc, lò xo)
la danza Danh từ · giống cái
/ˈdan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
- Aoi danza. Aoi nhảy.
- Tom danza anche. Tom cũng nhảy.
danzare Động từ
/danˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
- Tutti hanno danzato. Mọi người đều nhảy múa.
- Tom e Mary stavano danzando sulla musica. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy tiếng Ý là gì?
"nhảy" trong tiếng Ý là saltare (động từ), ballare (động từ), scattare (động từ).