Thường tiếng Ý là gì?
"thường" trong tiếng Ý là spesso (phó từ), comune (tính từ), volgare (tính từ).
spesso Phó từ
/ˈspes.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
- Spesso i ricchi e i potenti controllano l'istruzione. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
- Io vado spesso a pescare in quel fiume. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
comune Tính từ
/koˈmu.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
volgare Tính từ
/volˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, bình thường.
normalmente Phó từ
/nor.malˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- Respirate normalmente. Thở bình thường thôi.
- Respiri normalmente. Thở bình thường thôi.
ordinario Tính từ
/or.diˈna.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, bình thường.
sovente Phó từ
/soˈvɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường tiếng Ý là gì?
"thường" trong tiếng Ý là spesso (phó từ), comune (tính từ), volgare (tính từ).