TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thiên kiến tiếng Ý là gì?

"thiên kiến" trong tiếng Ý là tendenza (danh từ), pregiudizio (danh từ), preferenza (danh từ).

la tendenza Danh từ · giống cái

/tenˈdɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "tendenza": giống, số nhiều, cách chia →

il pregiudizio Danh từ · giống đực

/pre.d͡ʒuˈdit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "pregiudizio": giống, số nhiều, cách chia →

la preferenza Danh từ · giống cái

/pre.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "preferenza": giống, số nhiều, cách chia →

l'inclinazione Danh từ · giống cái

/in.kli.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "inclinazione": giống, số nhiều, cách chia →

la predisposizione Danh từ · giống cái

/pre.dis.po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "predisposizione": giống, số nhiều, cách chia →

la predilezione Danh từ · giống cái

/pre.di.letˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "predilezione": giống, số nhiều, cách chia →

l'ubbia Danh từ · giống cái

/ubˈbi.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị, thiên kiến.

Xem đầy đủ từ "ubbia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên kiến tiếng Ý là gì?

"thiên kiến" trong tiếng Ý là la tendenza (danh từ), il pregiudizio (danh từ), la preferenza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.