TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trong tiếng Ý là gì?

"trong" trong tiếng Ý là dentro (giới từ), in (giới từ), durante (giới từ).

dentro Giới từ

/ˈden.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, ở, tại.

  • Vai dentro. Vào trong đi.
  • Tom non è dentro. Tom chưa ở trong.

Xem đầy đủ từ "dentro": giống, số nhiều, cách chia →

in Giới từ

/in/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, ở trong.

  • In frigo ci sono due libbre di burro. Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.
  • Quella cosa può essere fatta in un giorno. Điều đó có thể làm trong một ngày.

Xem đầy đủ từ "in": giống, số nhiều, cách chia →

durante Giới từ

/duˈran.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng.

  • I musulmani digiunano durante il Ramadan. Người Hồi giáo nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan.

Xem đầy đủ từ "durante": giống, số nhiều, cách chia →

trasparente Tính từ

/tras.paˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

  • L'acqua è trasparente. Nước trong suốt.
  • Questo liquido trasparente contiene del veleno. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "trasparente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong tiếng Ý là gì?

"trong" trong tiếng Ý là dentro (giới từ), in (giới từ), durante (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.