TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vui lòng tiếng Ý là gì?

"vui lòng" trong tiếng Ý là lieto (tính từ), soddisfatto (tính từ), appagato (tính từ).

lieto Tính từ

/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng.

Xem đầy đủ từ "lieto": giống, số nhiều, cách chia →

soddisfatto Tính từ

/sod.disˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.

Xem đầy đủ từ "soddisfatto": giống, số nhiều, cách chia →

appagato Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.

Xem đầy đủ từ "appagato": giống, số nhiều, cách chia →

compiaciuto Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.

  • Tom sarà così compiaciuto. Tom sẽ rất vui lòng

Xem đầy đủ từ "compiaciuto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui lòng tiếng Ý là gì?

"vui lòng" trong tiếng Ý là lieto (tính từ), soddisfatto (tính từ), appagato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.