barra
/ˈbar.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la barra · số nhiều: le barre
barra nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.
Nghĩa của barra
Danh từ · giống cái
- Dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo.
Họ từ của barra
Cụm từ, thành ngữ với barra
- barra degli strumenti — Thanh công cụ.
- barra spaziatrice — Phím cách, phím khoảng cách, phím dài, phím dấu cách, nút cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rod, bar, slat; helm, tiller; stroke, slash ('/' symbol); tray (computer); bar (inward folds of the wall of a horse hoof)
Câu hỏi thường gặp
barra nghĩa là gì?
barra (danh từ) nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.
barra là giống đực hay giống cái?
barra là danh từ giống cái: la barra, số nhiều le barre.