TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

combinare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.biˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của combinare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to combine; to match, to harmonize; to arrange, to organize (a trip, a marriage, etc.); to conclude, to clinch (a deal); to complete, to achieve; to do, to make; to match, to agree, to coincide, to fit together

Chia động từ combinare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: combinatoDanh động từ: combinando

Hiện tại presente

  • io combino
  • tu combini
  • lui/lei combina
  • noi combiniamo
  • voi combinate
  • loro combinano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho combinato
  • tu hai combinato
  • lui/lei ha combinato
  • noi abbiamo combinato
  • voi avete combinato
  • loro hanno combinato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io combinavo
  • tu combinavi
  • lui/lei combinava
  • noi combinavamo
  • voi combinavate
  • loro combinavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io combinai
  • tu combinasti
  • lui/lei combinò
  • noi combinammo
  • voi combinaste
  • loro combinarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io combinerò
  • tu combinerai
  • lui/lei combinerà
  • noi combineremo
  • voi combinerete
  • loro combineranno

Điều kiện condizionale presente

  • io combinerei
  • tu combineresti
  • lui/lei combinerebbe
  • noi combineremmo
  • voi combinereste
  • loro combinerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io combini
  • che tu combini
  • che lui/lei combini
  • che noi combiniamo
  • che voi combiniate
  • che loro combinino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io combinassi
  • che tu combinassi
  • che lui/lei combinasse
  • che noi combinassimo
  • che voi combinaste
  • che loro combinassero

Mệnh lệnh imperativo

  • combina! (tu)
  • combini! (lei)
  • combiniamo! (noi)
  • combinate! (voi)
  • combinino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combinare

Đồng nghĩa

Họ từ của combinare

Câu ví dụ với combinare

  • Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ combinare ở thì hiện tại thế nào?

io combino, tu combini, lui/lei combina, noi combiniamo, voi combinate, loro combinano. Phân từ quá khứ: combinato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.