combinare
Nghĩa của combinare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to combine; to match, to harmonize; to arrange, to organize (a trip, a marriage, etc.); to conclude, to clinch (a deal); to complete, to achieve; to do, to make; to match, to agree, to coincide, to fit together
Chia động từ combinare
Hiện tại presente
- io combino
- tu combini
- lui/lei combina
- noi combiniamo
- voi combinate
- loro combinano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho combinato
- tu hai combinato
- lui/lei ha combinato
- noi abbiamo combinato
- voi avete combinato
- loro hanno combinato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io combinavo
- tu combinavi
- lui/lei combinava
- noi combinavamo
- voi combinavate
- loro combinavano
Quá khứ xa passato remoto
- io combinai
- tu combinasti
- lui/lei combinò
- noi combinammo
- voi combinaste
- loro combinarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io combinerò
- tu combinerai
- lui/lei combinerà
- noi combineremo
- voi combinerete
- loro combineranno
Điều kiện condizionale presente
- io combinerei
- tu combineresti
- lui/lei combinerebbe
- noi combineremmo
- voi combinereste
- loro combinerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io combini
- che tu combini
- che lui/lei combini
- che noi combiniamo
- che voi combiniate
- che loro combinino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io combinassi
- che tu combinassi
- che lui/lei combinasse
- che noi combinassimo
- che voi combinaste
- che loro combinassero
Mệnh lệnh imperativo
- combina! (tu)
- combini! (lei)
- combiniamo! (noi)
- combinate! (voi)
- combinino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combinare
Đồng nghĩa
Họ từ của combinare
Câu ví dụ với combinare
- Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ combinare ở thì hiện tại thế nào?
io combino, tu combini, lui/lei combina, noi combiniamo, voi combinate, loro combinano. Phân từ quá khứ: combinato.