compagno
đi với mạo từ: il compagno · số nhiều: i compagni
compagno nghĩa là bầu bạn, đồng chí.
Nghĩa của compagno
Danh từ · giống đực
- Bầu bạn.
- Đồng chí.
Dạng từ của compagno
| Giống cái | compagna |
| Giống cái số nhiều | compagne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compagno
Đồng nghĩa
Họ từ của compagno
Cụm từ, thành ngữ với compagno
- compagno di stanza — Bạn cùng phòng.
Câu ví dụ với compagno
- Lui è stato avvelenato dal compagno di cella. Anh ấy bị bạn tù đầu độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896046
- Io e Tom siamo compagni di classe. Tom và tôi là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7765606
- Tom e Mary sono miei compagni di classe. Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5643030
- Noi siamo compagni di classe. Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421210
- Tom è uno dei compagni di classe di Mary. Tom là một trong những người bạn học của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7038600
- I compagni sono molto importanti. Các đồng chí rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13927594
- Siamo compagni di classe. Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alike, like, similar, the same
- Danh từ mate, companion, partner, live-in partner, fellow, friend, pal, pardner; husband, spouse; comrade
Câu hỏi thường gặp
compagno nghĩa là gì?
compagno (danh từ) nghĩa là bầu bạn, đồng chí.
compagno là giống đực hay giống cái?
compagno là danh từ giống đực: il compagno, số nhiều i compagni.