guasto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡwas.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của guasto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ devastated, ruined, ravaged; broken, out of order (of mechanisms, devices etc.); spoilt, rotten, gone bad (of food); damaged, ruined (of organs or body parts); corrupt
- Động từ synonym of guastato, past participle of guastare; broken, violated, infringed
- Danh từ devastation, ruin; damage; breakdown, failure, fault
Dạng từ của guasto
| Giống cái số ít | guasta |
| Giống đực số nhiều | guasti |
| Giống cái số nhiều | guaste |