TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đồng ý tiếng Ý là gì?

"đồng ý" trong tiếng Ý là accordo (danh từ), okay (thán từ), concordare (động từ).

l'accordo Danh từ · giống đực

/akˈkɔr.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.

Xem đầy đủ từ "accordo": giống, số nhiều, cách chia →

okay Thán từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được rồi!, đồng ý!

Xem đầy đủ từ "okay": giống, số nhiều, cách chia →

concordare Động từ

/kon.korˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý.

Xem đầy đủ từ "concordare": giống, số nhiều, cách chia →

consentire Động từ

/kon.senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý.

Xem đầy đủ từ "consentire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng ý tiếng Ý là gì?

"đồng ý" trong tiếng Ý là l'accordo (danh từ), okay (thán từ), concordare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.