TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cái tiếng Ý là gì?

"cái" trong tiếng Ý là uno (số từ), femmina (danh từ), femminile (tính từ).

uno Số từ

/ˈu.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ, cái, loại.

  • Lui comprò uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
  • Ha comprato uno scudo e una spada. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "uno": giống, số nhiều, cách chia →

la femmina Danh từ · giống cái

/ˈfem.mi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, nữ.

Xem đầy đủ từ "femmina": giống, số nhiều, cách chia →

femminile Tính từ

/fem.miˈni.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái, nữ, mái, cái.

Xem đầy đủ từ "femminile": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái tiếng Ý là gì?

"cái" trong tiếng Ý là uno (số từ), la femmina (danh từ), femminile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.