TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Làm tiếng Ý là gì?

"làm" trong tiếng Ý là fare (động từ), lavoro (danh từ), compiere (động từ).

fare Động từ

/ˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm (che fai? — bạn đang làm gì?)

Xem đầy đủ từ "fare": giống, số nhiều, cách chia →

il lavoro Danh từ · giống đực

/laˈvo.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm, công việc.

  • Io vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.
  • Mio padre va al lavoro in automobile. Ba tui đi làm bằng xe hơi.

Xem đầy đủ từ "lavoro": giống, số nhiều, cách chia →

compiere Động từ

/ˈkom.pje.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm, thực hiện.

Xem đầy đủ từ "compiere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tiếng Ý là gì?

"làm" trong tiếng Ý là fare (động từ), il lavoro (danh từ), compiere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.