Rồi tiếng Ý là gì?
"rồi" trong tiếng Ý là già (phó từ), quindi (phó từ), poi (phó từ).
già Phó từ
/ˈd͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, đã.
- Tom potrebbe essere già andato a casa. Chắc là Tom về nhà rồi.
- Tom può essere già andato a casa. Chắc là Tom về nhà rồi.
quindi Phó từ
/ˈkwin.di/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, rồi, xong rồi.
poi Phó từ
/ˈpɔj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, rồi, xong rồi.
OK Thán từ
/oˈkɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
d'accordo Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
va bene Thán từ
/ˌva‿bˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rồi tiếng Ý là gì?
"rồi" trong tiếng Ý là già (phó từ), quindi (phó từ), poi (phó từ).