Sáng tạo tiếng Ý là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Ý là creare (động từ), creativo (tính từ), innovazione (danh từ).
creare Động từ
/kreˈa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
creativo Tính từ
/kre.aˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo.
- Tom non pensa di essere creativo come Mary. Tôm không nghĩ rằng anh ấy sáng tạo như Mary
l'innovazione Danh từ · giống cái
/in.no.vatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo, đổi mới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng tạo tiếng Ý là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Ý là creare (động từ), creativo (tính từ), l'innovazione (danh từ).