Thất bại tiếng Ý là gì?
"thất bại" trong tiếng Ý là fallire (động từ), fallimento (danh từ), avaria (danh từ).
fallire Động từ
/falˈli.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- Io temo che fallirà. Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
- Ho paura che lui fallirà. Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
il fallimento Danh từ · giống đực
/fal.liˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- Il suo fallimento non ha nulla a che fare con me. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
- Il suo fallimento non ha niente a che fare con me. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
l'avaria Danh từ · giống cái
/a.vaˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
bocciare Động từ
/botˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
il fiasco Danh từ · giống đực
/ˈfjas.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
l'insuccesso Danh từ · giống đực
/in.sutˈt͡ʃɛs.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất bại tiếng Ý là gì?
"thất bại" trong tiếng Ý là fallire (động từ), il fallimento (danh từ), l'avaria (danh từ).