TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Việc tiếng Ý là gì?

"việc" trong tiếng Ý là affare (danh từ), faccenda (danh từ), argomento (danh từ).

l'affare Danh từ · giống đực

/afˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc, công việc.

  • Gli affari stanno migliorando. Công việc kinh doanh đang cải thiện.
  • Non sono affari vostri. Không phải việc của bạn.

Xem đầy đủ từ "affare": giống, số nhiều, cách chia →

la faccenda Danh từ · giống cái

/fatˈt͡ʃɛn.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc.

Xem đầy đủ từ "faccenda": giống, số nhiều, cách chia →

l'argomento Danh từ · giống đực

/ar.ɡoˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc.

Xem đầy đủ từ "argomento": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc tiếng Ý là gì?

"việc" trong tiếng Ý là l'affare (danh từ), la faccenda (danh từ), l'argomento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.