grazioso
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡratˈt͡sjo.zo/ giọng máy của trình duyệt
grazioso nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.
Nghĩa của grazioso
Tính từ
- Dễ thương, đáng yêu.
- Xinh xắn, xinh.
Dạng từ của grazioso
| Giống cái số ít | graziosa |
| Giống đực số nhiều | graziosi |
| Giống cái số nhiều | graziose |
| So sánh nhất | graziosissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grazioso
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cute, pretty, nice, graceful; delightful, graceful; kind, gracious; gracious, merciful, compassionate; grazioso
Câu hỏi thường gặp
grazioso nghĩa là gì?
grazioso (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.