muta
danh từ giống cái
/ˈmu.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la muta · số nhiều: le mute
muta nghĩa là bầy.
Cũng là một dạng biến đổi của muto — Lặng lẽ, câm lặng.
Cũng là một dạng biến đổi của mutare — Thay đổi, đổi.
Nghĩa của muta
Danh từ · giống cái
- Bầy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muta
Đồng nghĩa
Họ từ của muta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change (act of changing; act of replacing); moult, moulting, molt, shedding, ecdysis; surveillance shift; replacement; wetsuit; each of the two tercets in a Petrarchan sonnet; pack (of hounds); a group of horses attached to a coach; tax, duty; customs
Câu hỏi thường gặp
muta nghĩa là gì?
muta (danh từ) nghĩa là bầy.
muta là giống đực hay giống cái?
muta là danh từ giống cái: la muta, số nhiều le mute.