tiro
đi với mạo từ: il tiro · số nhiều: i tiri
tiro nghĩa là hoả lực.
Cũng là một dạng biến đổi của tirare — Kéo, giật, lôi.
Nghĩa của tiro
Danh từ · giống đực
- Hoả lực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiro
Đồng nghĩa
Họ từ của tiro
Cụm từ, thành ngữ với tiro
- tiro con l'arco — Bắn cung.
Câu ví dụ với tiro
- Tiri fuori i suoi libri. Lấy sách vở ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13381380
- Lo tiri. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7670988
- La tiri. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7670989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pull, tug, draught/draft; throw, cast; shooting; shot, throw; shot, shooting, firing, range, reach (of weapons); fire; trick, turn; puff (of a cigarette)
Câu hỏi thường gặp
tiro nghĩa là gì?
tiro (danh từ) nghĩa là hoả lực.
tiro là giống đực hay giống cái?
tiro là danh từ giống đực: il tiro, số nhiều i tiri.