tosto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɔs.to/ giọng máy của trình duyệt
tosto nghĩa là cứng cỏi, gan lì, khó nhằn.
Nghĩa của tosto
Tính từ
- (khẩu ngữ) cứng cỏi, gan lì. (biên soạn)
- Khó nhằn. (biên soạn)
Dạng từ của tosto
| Giống cái số ít | tosta |
| Giống đực số nhiều | tosti |
| Giống cái số nhiều | toste |
| So sánh nhất | tostissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tosto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at once, immediately
- Tính từ swift, rapid, hurried; hard, tough, firm, hard-boiled, hardheaded, resistant, persistent, resilient, resolute, determined, dogged, sturdy, or rugged; difficult; badass
Câu hỏi thường gặp
tosto nghĩa là gì?
tosto (tính từ) nghĩa là cứng cỏi, gan lì, khó nhằn.