TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ăn tiếng Ý là gì?

"ăn" trong tiếng Ý là mangiare (động từ), consumare (động từ).

mangiare Động từ

/manˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

  • Mi ha detto di non mangiare carne. Bà ấy nói với tôi bà ấy không ăn thịt.
  • Non avrebbe dovuto mangiare il pesce crudo. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.

Xem đầy đủ từ "mangiare": giống, số nhiều, cách chia →

consumare Động từ

/kon.suˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn.

Xem đầy đủ từ "consumare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn tiếng Ý là gì?

"ăn" trong tiếng Ý là mangiare (động từ), consumare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.