TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thiên vị tiếng Ý là gì?

"thiên vị" trong tiếng Ý là parziale (tính từ), prevenuto (tính từ).

parziale Tính từ

/parˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

Xem đầy đủ từ "parziale": giống, số nhiều, cách chia →

prevenuto Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

Xem đầy đủ từ "prevenuto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên vị tiếng Ý là gì?

"thiên vị" trong tiếng Ý là parziale (tính từ), prevenuto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.