TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Yêu tiếng Ý là gì?

"yêu" trong tiếng Ý là amare (động từ), amore (danh từ).

amare Động từ

/aˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu.

  • Il suo sguardo dice che ti ama. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.
  • Nessuno sa se la ama o no. Không ai biết liệu anh ấy có yêu cô ấy hay không.

Xem đầy đủ từ "amare": giống, số nhiều, cách chia →

l'amore Danh từ · giống đực

/aˈmo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình yêu, ái tình.

  • È stato amore a prima vista quando l'hai incontrata? Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không?
  • Questo non è vero amore. Đây không phải là tình yêu thật sự.

Xem đầy đủ từ "amore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu tiếng Ý là gì?

"yêu" trong tiếng Ý là amare (động từ), l'amore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.