Bằng tiếng Ý là gì?
"bằng" trong tiếng Ý là piano (tính từ), piatto (tính từ), tramite (giới từ).
piano Tính từ
/ˈpja.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, phẳng, bằng phẳng.
piatto Tính từ
/ˈpjat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, phẳng.
tramite Giới từ
/ˈtra.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
il permesso Danh từ · giống đực
/perˈmes.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép, bằng.
la licenza Danh từ · giống cái
/liˈt͡ʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép, bằng.
mediante Giới từ
/meˈdjan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
per mezzo di Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
per opera di Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng tiếng Ý là gì?
"bằng" trong tiếng Ý là piano (tính từ), piatto (tính từ), tramite (giới từ).