TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mình tiếng Ý là gì?

"mình" trong tiếng Ý là mi (đại từ), si (đại từ), corpo (danh từ).

mi Đại từ

/mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, mình (tân ngữ: mi piace — tôi thích; mi vedi? — bạn thấy tôi không?)

Xem đầy đủ từ "mi": giống, số nhiều, cách chia →

si Đại từ

/si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: si lava — anh ấy tắm rửa)

Xem đầy đủ từ "si": giống, số nhiều, cách chia →

il corpo Danh từ · giống đực

/ˈkɔr.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.

Xem đầy đủ từ "corpo": giống, số nhiều, cách chia →

sé Đại từ

/ˈse/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình.

Xem đầy đủ từ "sé": giống, số nhiều, cách chia →

il tronco Danh từ · giống đực

/ˈtron.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "tronco": giống, số nhiều, cách chia →

se stessa Đại từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình.

Xem đầy đủ từ "se stessa": giống, số nhiều, cách chia →

se stesso Đại từ

/sesˈtes.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình.

Xem đầy đủ từ "se stesso": giống, số nhiều, cách chia →

il busto Danh từ · giống đực

/ˈbus.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "busto": giống, số nhiều, cách chia →

il torso Danh từ · giống đực

/ˈtor.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "torso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mình tiếng Ý là gì?

"mình" trong tiếng Ý là mi (đại từ), si (đại từ), il corpo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.