Vỏ tiếng Ý là gì?
"vỏ" trong tiếng Ý là gomma (danh từ), guscio (danh từ), pneumatico (danh từ).
la gomma Danh từ · giống cái
/ˈɡom.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, lốp.
il guscio Danh từ · giống đực
/ˈɡuʃ.ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ trứng.
lo pneumatico Danh từ · giống đực
/pnewˈma.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, lốp.
la guaina Danh từ · giống cái
/ˈɡwa.i.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ.
la corteccia Danh từ · giống cái
/korˈtet.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ cây.
la buccia Danh từ · giống cái
/ˈbut.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, bì.
la scorza Danh từ · giống cái
/ˈskɔr.d͡za/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ cây.
la conchiglia Danh từ · giống cái
/konˈkiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỏ tiếng Ý là gì?
"vỏ" trong tiếng Ý là la gomma (danh từ), il guscio (danh từ), lo pneumatico (danh từ).