Thân tiếng Ý là gì?
"thân" trong tiếng Ý là caro (tính từ), tronco (danh từ), fusto (danh từ).
caro Tính từ
/ˈka.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mến, thân ái.
il tronco Danh từ · giống đực
/ˈtron.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
il fusto Danh từ · giống đực
/ˈfus.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
il gambo Danh từ · giống đực
/ˈɡam.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
il busto Danh từ · giống đực
/ˈbus.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
il torso Danh từ · giống đực
/ˈtor.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- corpoDanh từ · Thân thể, cơ thể, thân, mình, người
- familiareDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- parenteDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- cauleDanh từ · Thân
- fusolieraDanh từ · Thân
- steloDanh từ · Thân
- congiuntoDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- parentadoDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
Câu hỏi thường gặp
Thân tiếng Ý là gì?
"thân" trong tiếng Ý là caro (tính từ), il tronco (danh từ), il fusto (danh từ).