TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thân tiếng Ý là gì?

"thân" trong tiếng Ý là caro (tính từ), tronco (danh từ), fusto (danh từ).

caro Tính từ

/ˈka.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mến, thân ái.

Xem đầy đủ từ "caro": giống, số nhiều, cách chia →

il tronco Danh từ · giống đực

/ˈtron.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "tronco": giống, số nhiều, cách chia →

il fusto Danh từ · giống đực

/ˈfus.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân.

Xem đầy đủ từ "fusto": giống, số nhiều, cách chia →

il gambo Danh từ · giống đực

/ˈɡam.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân.

Xem đầy đủ từ "gambo": giống, số nhiều, cách chia →

il busto Danh từ · giống đực

/ˈbus.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "busto": giống, số nhiều, cách chia →

il torso Danh từ · giống đực

/ˈtor.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "torso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân tiếng Ý là gì?

"thân" trong tiếng Ý là caro (tính từ), il tronco (danh từ), il fusto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.