TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comportare

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kom.porˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của comportare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to entail; to imply; to spell; to require; to permit or allow for; to tolerate; to put up with

Chia động từ comportare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: comportatoDanh động từ: comportando

Hiện tại presente

  • io comporto
  • tu comporti
  • lui/lei comporta
  • noi comportiamo
  • voi comportate
  • loro comportano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho comportato
  • tu hai comportato
  • lui/lei ha comportato
  • noi abbiamo comportato
  • voi avete comportato
  • loro hanno comportato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io comportavo
  • tu comportavi
  • lui/lei comportava
  • noi comportavamo
  • voi comportavate
  • loro comportavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io comportai
  • tu comportasti
  • lui/lei comportò
  • noi comportammo
  • voi comportaste
  • loro comportarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io comporterò
  • tu comporterai
  • lui/lei comporterà
  • noi comporteremo
  • voi comporterete
  • loro comporteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io comporterei
  • tu comporteresti
  • lui/lei comporterebbe
  • noi comporteremmo
  • voi comportereste
  • loro comporterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io comporti
  • che tu comporti
  • che lui/lei comporti
  • che noi comportiamo
  • che voi comportiate
  • che loro comportino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io comportassi
  • che tu comportassi
  • che lui/lei comportasse
  • che noi comportassimo
  • che voi comportaste
  • che loro comportassero

Mệnh lệnh imperativo

  • comporta! (tu)
  • comporti! (lei)
  • comportiamo! (noi)
  • comportate! (voi)
  • comportino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comportare

Đồng nghĩa

Họ từ của comportare

Câu ví dụ với comportare

  • Lui come si è comportato? Anh ta cư xử thế nào?Tatoeba #2512462
  • Il mio computer si sta comportando in modo strano. Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3503061
  • Che cosa comporta? Nó liên quan đến cái gì (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356216
  • Cosa comporta? Nó liên quan đến cái gì (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ comportare ở thì hiện tại thế nào?

io comporto, tu comporti, lui/lei comporta, noi comportiamo, voi comportate, loro comportano. Phân từ quá khứ: comportato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.